Tổng quan – MRX N1
MRX N1 là máy phân tích cận hồng ngoại thông lượng cao (HT-NIR) được thiết kế để phân tích mẫu nhanh, không phá hủy trên số lượng lớn mẫu.
Kết hợp khả năng tương thích đĩa 96 giếng với mô hình hóa lượng học tiên tiến, thiết bị cho phép dự đoán định lượng đáng tin cậy trên nhiều ứng dụng khác nhau.
Bằng cách bổ sung hoặc thay thế quy trình HPLC truyền thống, MRX N1 giúp nâng cao năng suất phòng thí nghiệm, rút ngắn thời gian trả kết quả kiểm soát chất lượng (QC) và giảm chi phí phân tích.

Thiết kế cho công việc phòng thí nghiệm hàng ngày
Kết hợp quang phổ FT-NIR với phân tích hóa lượng học tiên tiến, MRX N1 mang đến giải pháp thực tiễn cho sàng lọc thông lượng cao và kiểm soát chất lượng thường quy.
- Sàng lọc thông lượng cao với đĩa 96 giếng
- Tương thích với hệ thống tự động hóa và robot
- Dự đoán nồng độ theo thời gian thực
- Yêu cầu chuẩn bị mẫu tối thiểu
- Phân tích mẫu không phá hủy

Lợi ích chính
- Thông lượng cực cao – Phân tích tới 18.000 mẫu mỗi ngày nhờ sàng lọc dựa trên đĩa 96 giếng, mang lại thông lượng vượt trội so với quy trình HPLC truyền thống.
- Giám sát chất lượng theo thời gian thực – Thời gian phân tích chỉ khoảng 2 giây mỗi mẫu cho phép dự đoán nồng độ gần như tức thời và ra quyết định kiểm soát chất lượng nhanh hơn.
- Chi phí vận hành thấp – Đo trực tiếp, không phá hủy mẫu, không cần tiền xử lý hay vật tư tiêu hao phân tích, giúp giảm chi phí vận hành và tổng chi phí phân tích.
- Quy trình kết hợp NIR-HPLC – Kết hợp sàng lọc sơ bộ bằng NIR với xác nhận chọn lọc bằng HPLC nhằm giảm thiểu các xét nghiệm không cần thiết và nâng cao hiệu quả phòng thí nghiệm.
- Khả năng ứng dụng đa dạng – Phù hợp với nhiều ứng dụng trong các ngành dược phẩm, công nghệ sinh học, thực phẩm, thức ăn chăn nuôi và môi trường.
Điểm nổi bật
- Sàng lọc thông lượng cao – Phân tích hàng trăm mẫu đồng thời bằng đĩa 96 giếng
- Phân tích không phá hủy – Đo trực tiếp mà không cần tiền xử lý
- Thu thập dữ liệu nhanh – Đo một giếng đơn trong chưa đầy 30 giây
- Sẵn sàng tự động hóa – Dễ dàng tích hợp với các quy trình robot
- Định lượng dựa trên hóa lượng học – Dự đoán chính xác bằng mô hình PLS/OPLS
Lĩnh vực ứng dụng
![]() | Công nghệ sinh học Lên men, axit amin, đường |
![]() | Thực phẩm Độ ẩm, protein, chất béo, kiểm soát chất lượng phối trộn |
![]() | Dược phẩm Kiểm soát chất lượng theo lô viên nén/viên nang |
![]() | Thức ăn chăn nuôi Protein, chất xơ, năng lượng |
![]() | Môi trường Chất hữu cơ trong bùn thải/nước thải |
Công nghệ
Thiết kế quang học tối ưu cho đo đĩa giếng
Trong phép đo trên đĩa giếng, hiện tượng mặt khum (meniscus) có thể gây ra sai lệch đường quang, ảnh hưởng đến độ ổn định phổ và độ lặp lại của phép đo. Để giảm thiểu ảnh hưởng này, MRX N1 được trang bị thiết kế quang học tối ưu với hình học chiếu sáng và thu tín hiệu được kiểm soát chặt chẽ, đảm bảo phổ ổn định, cải thiện độ lặp lại và cho kết quả định lượng đáng tin cậy trên tất cả các giếng.
![]() Trước khi tối ưu hóa: Biến động tín hiệu do hiệu ứng mặt khum | ![]() Sau khi tối ưu hóa: Cải thiện độ lặp lại và ổn định phổ |
Định lượng dựa trên hóa lượng học (Chemometrics)
Khác với phân tích UV-Vis, phổ NIR chứa các dải hấp thụ rộng và chồng lấn, không thể giải nghĩa chỉ bằng một bước sóng đơn lẻ. Bằng cách kết hợp dữ liệu NIR toàn phổ với các mô hình hóa lượng học tiên tiến như PLS và OPLS, MRX N1 cho phép dự đoán định lượng chính xác và tương quan chặt chẽ với các phương pháp tham chiếu, ngay cả với các nền mẫu phức tạp.
![]() Dữ liệu NIR | ![]() Xác nhận (hóa lượng học) |
Quy trình mô hình hóa tích hợp
MRX N1 cung cấp một môi trường mô hình hóa hóa lượng học hoàn chỉnh, bao gồm tiền xử lý dữ liệu, xây dựng mô hình, xác nhận và đánh giá hiệu năng trong cùng một nền tảng. Các công cụ tích hợp như chuẩn hóa, làm mượt, biến đổi đạo hàm, phân tích PLS và OPLS hỗ trợ xây dựng các mô hình dự đoán mạnh mẽ, trong khi các công cụ xác nhận và đánh giá thống kê giúp đảm bảo độ tin cậy và hiệu năng lâu dài của mô hình.
![]() | ![]() | ![]() |
Lợi ích khi áp dụng HTS-NIR
| Hạng mục | Tham chiếu (HPLC) + HT-NIR | Chỉ dùng Tham chiếu (HPLC) |
| Số mẫu phân tích mỗi ngày | 18.000 mẫu | ~20 mẫu |
| Thời gian phản hồi QC | 2 giây/mẫu | ~30 phút/mẫu |
| Chi phí vận hành (bao gồm vật tư tiêu hao) | Giảm hơn 80% | 100% |
| Hiệu quả phân tích | Cải thiện gấp 900 lần | Mức cơ sở |
| Chiến lược xử lý mẫu bất thường | Sàng lọc NIR → xác nhận HPLC | Áp dụng cùng phương pháp cho mọi mẫu |
Thông số kỹ thuật
Thông số chung
| Hệ quang học | FT-NIR thiết kế gương phản xạ kép, căn chỉnh cố định |
| Đầu dò | Photodiode InGaAs PIN, làm mát 2TE |
| Dải bước sóng | 900 – 2.500 nm (Số sóng: 11.100 – 4.000 cm-1) |
| Độ phân giải quang học (FWHM) | 0,66 nm – 5 nm @ 8cm-1 |
| Tỷ số tín hiệu/nhiễu (SNR) | 100.000:1 @ đo trong 60 giây |
| Thời gian phân tích (phổ) | Một giếng đơn < 30 giây / 96 giếng < 2.880 giây |
| Độ phân giải A/D | 24-bit |
| Nhiệt độ (độ ẩm) | 5–40°C (không ngưng tụ) |
| Kích thước (R x S x C) | 340 x 410 x 295 mm |
| Khối lượng | 12,1 kg |
| Vận hành | Phần mềm PC |
| Giao tiếp | Ethernet |
Hỗ trợ

Tài liệu kỹ thuật đầy đủ của MRX N1, bao gồm catalogue và tờ rơi sản phẩm bằng tiếng Anh và tiếng Hàn, được cung cấp để hỗ trợ khách hàng tìm hiểu tính năng và thông số kỹ thuật của thiết bị.
Các bản ghi chú ứng dụng (application notes) minh họa thiết bị trong thực tế, ví dụ như phân tích định lượng protein bằng phương pháp BCA và Bradford Assay, hay thử nghiệm sơ bộ nội độc tố (Endotoxin) bằng phương pháp đo độ đục động học (Kinetic Turbidimetric) trên dòng máy MRX A2000/B2000.
Đội ngũ kỹ thuật cung cấp hướng dẫn khắc phục sự cố và hỗ trợ sau bán hàng, cùng với chính sách bảo hành để đảm bảo thiết bị vận hành ổn định trong suốt quá trình sử dụng.











