Tổng quan – Alpha
Alpha (Máy quang phổ UV-Vis hai chùm tia)
Alpha là máy quang phổ UV-Vis đo chính xác độ truyền qua và độ hấp thụ trên dải bước sóng rộng, cung cấp dữ liệu định lượng đáng tin cậy như nồng độ và độ tinh khiết.
Sản phẩm phù hợp với nhiều ứng dụng, từ phân tích thường quy đến nghiên cứu chuyên sâu, được sử dụng rộng rãi trong quan trắc môi trường, công nghệ sinh học và phân tích hóa học.
Alpha hỗ trợ bốn chế độ đo: Đo quang (Photometric), Định lượng (Quantitation), Phổ (Spectrum) và Động học (Kinetics), đi kèm phần mềm tích hợp với giao diện cảm ứng trực quan giúp vận hành hiệu quả. Thiết kế quang học tiên tiến cùng công nghệ điều khiển vi bước mang lại phép đo ổn định và chính xác.

Thiết kế cho công việc phòng thí nghiệm hàng ngày
Alpha được thiết kế để đáp ứng nhu cầu của các phòng thí nghiệm hiện đại nhờ độ chính xác, độ ổn định và hiệu quả vận hành. Giao diện trực quan và thiết kế quang học tiên tiến mang lại phép đo chính xác, đáng tin cậy với thời gian đào tạo người dùng tối thiểu. Sản phẩm phù hợp cho cả phân tích thường quy và nghiên cứu.
- Quy trình đo một chạm
- Quét và xử lý dữ liệu tốc độ cao
- Kết quả ổn định, có thể lặp lại
- Thiết kế nhỏ gọn, tiết kiệm không gian
- Phù hợp với nhiều ứng dụng UV-Vis
Lợi ích chính
Tiện lợi cho người dùng – Hiệu năng tương đương máy tính, thao tác nhanh và trực quan mà không cần máy tính ngoài.
Phân tích nhanh – Phần mềm nhanh, linh hoạt, tốc độ phân tích nhanh hơn tới 1,5 lần so với hệ thống thông thường.
Thiết kế nhỏ gọn – Tiết kiệm không gian, sử dụng hiệu quả diện tích phòng thí nghiệm.
Hỗ trợ kỹ thuật nhanh chóng – Hỗ trợ kỹ thuật nhanh, đáng tin cậy nhờ tự thiết kế và sản xuất.
Khả năng đo rộng – Phép đo chính xác, độ phân giải cao trên toàn dải UV-Vis cho nhiều ứng dụng.

Lựa chọn máy quang phổ phù hợp với nhu cầu của bạn
Alpha: Được thiết kế cho nghiên cứu và các ứng dụng phân tích đòi hỏi cao, Alpha kết hợp hiệu năng tiên tiến với thao tác trực quan. Hệ quang học hai chùm tia giảm thiểu sai số đo do dao động nguồn sáng, mang lại kết quả chính xác và lặp lại cao.
POP: Được thiết kế cho sự đơn giản và hiệu quả trong công việc phòng thí nghiệm hàng ngày. Hệ quang học một chùm tia cho phép đo nhanh, đơn giản phục vụ phân tích thường quy, giáo dục và ứng dụng năng suất cao.
Model nào phù hợp với bạn?
| Tiêu chí | Alpha | POP |
|---|---|---|
| Phương pháp đo | Hai chùm tia | Một chùm tia |
| Ứng dụng | Nghiên cứu / QC | Thường quy / Giáo dục |
| Độ ổn định | Xuất sắc | Cơ bản |
| Độ rộng phổ (bandwidth) | 1,0 nm | < 1,8 nm |
| Độ chính xác bước sóng | <± 0,3 nm (toàn dải); <± 0,1 nm (tại 656,1 nm) | < ±0,5 nm |
| Dải đo quang | Abs −4 đến +4 | Abs −3 đến +3 |
| Độ tin cậy dữ liệu | Độ lặp lại cao | Tiêu chuẩn |
| Giá cell | Đa cell (8 cell) | Đa cell (8 cell) |
| Màn hình | 7 inch (1280 × 800) | 7 inch (1280 × 800) |
| Khối lượng | 10,5 kg | 10,5 kg |
| Mức giá (so với POP) | 100% | ~85–90% |
Ứng dụng tiêu biểu
- Phân tích nồng độ và độ tinh khiết của dung dịch
- Thí nghiệm và đào tạo trong phòng thí nghiệm giáo dục
- Nghiên cứu công nghệ sinh học và hóa học
- Kiểm soát chất lượng và đo lường phân tích thường quy
Hiệu năng & Công nghệ
Độ chính xác & độ lặp lại bước sóng
Hệ thống cung cấp độ chính xác bước sóng ±0,3 nm và độ lặp lại bước sóng ±0,1 nm trên dải bước sóng 190–1100 nm. Độ chính xác phổ và hiệu năng đỉnh được xác nhận bằng kính lọc Holmium Oxide chuẩn NIST.
Giá trị đo tại nhiều bước sóng tham chiếu khớp sát với tiêu chuẩn quy định, tất cả các điểm kiểm tra đều đạt tiêu chí chấp nhận.

Độ phẳng đường nền (Baseline Flatness)
Độ phẳng đường nền được duy trì trong khoảng ±0,00025 Abs trên dải bước sóng 200–1100 nm, đảm bảo hiệu năng đo ổn định và đáng tin cậy. Giá trị biến động đường nền đỉnh-đỉnh đo được là 0,00002 Abs, thấp hơn nhiều so với dung sai ±0,0005 Abs.
Nhiễu (Noise)
Hệ thống đáp ứng tiêu chí nhiễu quy định, với giá trị RMS ≤ 0,05 mAbs tại 700 nm và ≤ 0,4 mAbs tại 240 nm, đảm bảo phép đo ổn định và đáng tin cậy trên toàn dải bước sóng.
Tại 700 nm (đèn tungsten-halogen), mức nhiễu đo được là 0,03 mAbs (đỉnh-đỉnh) và 0,008 mAbs (RMS), thấp hơn nhiều so với giới hạn quy định ≤ 0,30 mAbs (P-P) và ≤ 0,05 mAbs (RMS).
Tại 240 nm (đèn deuterium), mức nhiễu đo được là 0,07 mAbs (đỉnh-đỉnh) và 0,022 mAbs (RMS), thấp hơn nhiều so với giới hạn quy định ≤ 2,4 mAbs (P-P) và ≤ 0,4 mAbs (RMS).
Kiểm chứng hiệu năng
Alpha mang lại hiệu năng đo đáng tin cậy nhờ độ ổn định đường nền và độ chính xác đo quang đã được kiểm chứng. Độ phẳng đường nền duy trì trong khoảng ±0,00025 Abs trên dải 200–1.100 nm, với biến động đỉnh-đỉnh chỉ 0,00002 Abs — thấp hơn nhiều so với dung sai ±0,0005 Abs.
Độ chính xác đo quang đã được kiểm chứng bằng chuẩn kali dicromat truy xuất nguồn gốc NIST (SRM 935a), đạt độ chính xác ±0,005 Abs tại 1,0 Abs, với độ lệch chuẩn khi đo lặp lại chỉ 0,000009 Abs.

Chế độ đo & khả năng phân tích
Alpha tích hợp nhiều chế độ phân tích trên một nền tảng duy nhất, trực quan:
- Chế độ đo quang (Photometric): Đo độ hấp thụ hoặc độ truyền qua tại bước sóng chọn trước
- Chế độ phổ (Spectrum): Thu phổ đầy đủ trên dải bước sóng do người dùng xác định
- Chế độ định lượng (Quantitation): Thực hiện phân tích nồng độ bằng đường chuẩn
- Chế độ động học (Kinetics): Theo dõi biến đổi độ hấp thụ theo thời gian
Tự kiểm tra tích hợp (BIT)
Hệ thống tự động thực hiện kiểm tra tự chẩn đoán khi khởi động, xác minh trạng thái các thành phần chính bao gồm CPU, bộ nhớ, động cơ, đèn và hiệu chuẩn. Các mục tự chẩn đoán gồm CPU & bộ nhớ, động cơ bước sóng, động cơ cell, động cơ kính lọc, động cơ đèn, đèn tungsten và đèn deuterium.

Giải pháp phần mềm
Alpha cung cấp hệ sinh thái phần mềm tích hợp, hỗ trợ toàn bộ quy trình phân tích từ đo lường, xử lý dữ liệu đến báo cáo và tuân thủ quy định.
View là phần mềm chạy trên Windows dùng để điều khiển thiết bị và quản lý dữ liệu, hỗ trợ toàn bộ quy trình từ đo thời gian thực, phân tích dữ liệu đến xử lý hậu kỳ và tạo báo cáo:
- Bốn chế độ đo: Photometric, Quantitation, Spectrum và Kinetics
- Phân tích dữ liệu nâng cao bao gồm đường chuẩn và tính toán nồng độ
- Quản lý dữ liệu theo dự án với tùy chọn xuất (Excel, PDF,…)
- Giám sát thời gian thực với giao diện đồ thị trực quan
- Hỗ trợ đa ngôn ngữ giúp dễ sử dụng hơn
Secure là phần mềm tuân thủ tùy chọn, cung cấp khả năng truy xuất nguồn gốc và toàn vẹn dữ liệu cho môi trường quy định, hỗ trợ tuân thủ FDA 21 CFR Part 11:
- Theo dõi nhật ký hoạt động người dùng (đăng nhập, đo lường, xử lý dữ liệu, báo cáo)
- Chữ ký điện tử với xác thực người dùng
- Quản lý người dùng và phân quyền theo vai trò
- Bảo vệ dữ liệu bằng kiểm tra checksum để phát hiện can thiệp
- Lưu trữ và theo dõi an toàn các hồ sơ phân tích quan trọng

Thông số kỹ thuật
| Hệ quang học | Loại hai chùm tia |
| Nguồn sáng | Đèn Tungsten-Halogen & đèn Deuterium (cơ chế chuyển đèn tự động tích hợp) |
| Đầu dò | Silicon Photodiode |
| Độ rộng phổ | 1,0 nm (190–1.100 nm) |
| Dải bước sóng | 190–1.100 nm |
| Độ phân giải hiển thị bước sóng | 0,05 nm |
| Độ chính xác bước sóng | <± 0,3 nm (toàn dải); <± 0,1 nm (tại 656,1 nm) |
| Độ lặp lại bước sóng | <± 0,1 nm |
| Tốc độ quét bước sóng (slew) | 25.000 nm/phút |
| Tốc độ quét (tối đa) | 6.000 nm/phút |
| Bước sóng chuyển đèn | 340–410 nm (mặc định 370 nm) |
| Dải đo quang | 4 Abs |
| Hiển thị đo quang | Độ hấp thụ: -4A đến 4A; Độ truyền qua: 0% đến 400% |
| Độ chính xác đo quang | <± 0,002 Abs (0–0,5 Abs); <± 0,004 Abs (0,5–1 Abs); <± 0,006 Abs (1–2 Abs) (theo NIST SRM 930d/1930 hoặc tương đương) |
| Điều kiện môi trường | Nhiệt độ 15–35°C; Độ ẩm 30–80% |
| Độ ổn định đường nền | < 0,0003 Abs/giờ (tại 700 nm, sau 1 giờ khởi động) |
| Độ phẳng đường nền | < 0,0005 Abs RMS (190–1.100 nm, sau 1 giờ khởi động) |
| Độ lặp lại đo quang | ±0,0002 Abs tại 0,5 Abs; ±0,0006 Abs tại 1,0 Abs; ±0,0010 Abs tại 2,0 Abs |
| Ánh sáng lạc (Stray Light) | <1,00% (198 nm, KCl 1,2%); <0,05% (220 nm, NaI 0,1%); <0,05% (340 nm, NaNO2 0,5%) |
| Nhiễu đo quang | < 0,00005 Abs RMS (tại 700 nm) |
| Bộ đơn sắc (Monochromator) | Kiểu Czerny-Turner, cách tử 1.200 vạch/nm |
| Giá cell tiêu chuẩn | Giá đa cell xoay tự động 8 vị trí |
| Hệ điều hành | Windows 10 (PC nhúng) |
| Màn hình | LCD màu 8 inch, cảm ứng |
| Tùy chọn điều khiển | Độc lập (stand-alone), qua PC |
| Kích thước (R×S×C) | 520 × 500 × 200 mm |
| Nguồn điện | AC 100–240V, 50/60Hz, 140VA |
| Khối lượng | 14 kg |
| Phần mềm PC | (Tùy chọn) View cho đo nâng cao; (Tùy chọn) Secure tuân thủ FDA 21 CFR Part 11 |
| Kết nối | Cổng mạng RJ45, USB A × 2, RS-232 × 1, USB B × 1 |

Hỗ trợ
K LAB cung cấp đầy đủ tài liệu kỹ thuật đi kèm sản phẩm Alpha, bao gồm:
- Catalogue sản phẩm Alpha
- Hướng dẫn sử dụng phần mềm View dành cho Alpha
- Hướng dẫn sử dụng thiết bị Alpha (lắp đặt, vận hành, lưu ý sử dụng, phụ kiện và tùy chọn)
Ngoài ra, K LAB cung cấp các tài liệu ứng dụng (application notes) thực tế sử dụng Alpha, ví dụ: xác định formaldehyde trong bia, ước tính hàm lượng nitrit trong sản phẩm thịt, đo chỉ số peroxide trong dầu ăn, đo chỉ số chống nắng (SPF) và phân tích màu ASTA của bột ớt đỏ.
Đội ngũ kỹ thuật của K LAB hỗ trợ xử lý sự cố nhanh chóng (trong vòng 3 ngày) và cung cấp chế độ bảo hành, đổi trả theo chính sách của hãng.
