• VND/₫
    USD/$

    Thay đổi tiền tệ

    phone-icon Tỷ giá VND
  • phone-icon Ngôn ngữ VI
KLAB Hàn Quốc

Máy quang phổ vi thể tích NanoQ Series

Mã sản phẩm: Đang cập nhật
Thương hiệu: KLAB Hàn Quốc Mã sản phẩm: Đang cập nhật
So sánh
Liên hệ để được báo giá
Giá Chưa Bao Gồm VAT

Máy quang phổ vi thể tích NanoQ Series KHUYẾN MÃI - ƯU ĐÃI

  • Nhập mã ... thêm 5% đơn hàng [coupon="..."]

Gọi tư vấn và đặt mua 024 3956 1188 (8:00 - 18:00)

Hotline: 0866692599

Liên hệ:

  • Điện thoại: (+84) 024 3956.1188
  • Email: info@tn-tech.com.vn
  • Địa chỉ: Room903-34, 9/F, Sky City Tower, 88 Lang Ha Str, Lang Ha Ward, Ha Noi, Viet Nam
Tư vấn kĩ thuật
Tư vấn kĩ thuật
Miễn phí
Miễn phí vận chuyển
Miễn phí vận chuyển
Đơn hàng trên 20 triệu
  • Giao hàng miễn phí trong 24h (chỉ áp dụng khu vực nội thành)
    Giao hàng miễn phí trong 24h (chỉ áp dụng khu vực nội thành)
  • Đổi trả miễn phí trong 10 ngày
    Đổi trả miễn phí trong 10 ngày

MÔ TẢ SẢN PHẨM

Tổng quan – NanoQ Series (Máy quang phổ vi thể tích)

 

 

 

Công nghệ nén mẫu của dòng NanoQ Series tạo ra một lớp màng lỏng siêu mỏng, đồng nhất giữa hai bề mặt thạch anh, mang lại môi trường tối ưu cho việc truyền ánh sáng và đo lường chính xác.

Nhờ duy trì cột mẫu ổn định, hệ thống giúp giảm thiểu ảnh hưởng của các yếu tố môi trường và sự biến thiên của mẫu, mang lại kết quả đo nhất quán và đáng tin cậy.

Bên cạnh đó, thiết kế quang học chính xác mang lại độ tuyến tính vượt trội trên dải phát hiện rộng, trong khi khả năng phân tích phổ tự động và đo lặp lại giúp đảm bảo kết quả đáng tin cậy ngay cả ở nồng độ thấp.

 

NanoQ Series

Công nghệ cốt lõi

Hệ thống đường quang 4 điểm

Dòng NanoQ Series được trang bị thiết kế đường quang 4 điểm độc quyền của K LAB, mang lại độ chính xác đo lường cao và dữ liệu đáng tin cậy.

Bằng cách tối ưu hóa động chiều dài đường quang (1 mm, 0,2 mm, 0,1 mm và 0,03 mm), hệ thống cho phép đo chính xác trên dải nồng độ rộng trong khi vẫn duy trì chất lượng dữ liệu nhất quán.

Công nghệ nén mẫu

Một lớp màng lỏng siêu mỏng, đồng nhất được hình thành giữa hai bề mặt thạch anh, hỗ trợ truyền ánh sáng tối ưu và mang lại phép đo đáng tin cậy.

 

 

NanoQ Series

Tính năng nổi bật

Đo vi thể tích – Đo vi thể tích với lượng mẫu chỉ từ 1 µL mà không cần pha loãng, giúp giảm lượng mẫu tiêu thụ.

Hệ thống tự động điều chỉnh đường quang – Tự động điều chỉnh chiều dài đường quang dựa trên nồng độ mẫu để đo chính xác trên dải động rộng.

Vận hành độc lập – Vận hành độc lập với khả năng phân tích và lưu trữ dữ liệu ngay trên thiết bị, không cần máy tính ngoài.

Giao diện cảm ứng trực quan – Màn hình cảm ứng 7 inch với giao diện trực quan, hỗ trợ thao tác ngay cả khi đeo găng tay phòng thí nghiệm.

Thiết kế nhanh & gọn nhẹ – Đo nhanh mà không cần làm nóng đèn, thiết kế nhỏ gọn và nhẹ.

 

Danh mục dòng máy

NanoQ Plus – Máy quang phổ vi thể tích đầy đủ tính năng, hỗ trợ cả đo vi thể tích và đo bằng cuvette, với các chế độ Phổ (Spectrum), Động học (Kinetics) và Đo quang (Photometric).

NanoQ – Máy quang phổ vi thể tích hiệu năng cao dùng để định lượng axit nucleic và protein với quy trình thao tác đơn giản, hiệu quả.

NanoQ Lite+ – Máy quang phổ vi thể tích phổ thông với tùy chọn bước sóng có thể tùy chỉnh và các chức năng đo cơ bản cho phân tích thường quy, bao gồm đo OD600.

Cuve Lite – Máy quang phổ dùng cuvette, nhỏ gọn, sử dụng nguồn sáng LED với bước sóng có thể lựa chọn, phù hợp cho các phép đo thường quy đơn giản, tiết kiệm chi phí.

Mẫu nào phù hợp với bạn?

 NanoQ PlusNanoQNanoQ Lite+Cuve Lite
Dải bước sóng190 – 850190 – 850230, 260, 280, 600 (Cuvette), 360 (Baseline), Tùy chỉnh450, 540, 600, một bước sóng chọn (tùy chỉnh)
Dải phát hiện (dsDNA)Dải động (2-27.500 ng/μL)Dải động (2-27.500 ng/μL)Dải tiêu chuẩn (2-1.500 ng/μL)
Chiều dài đường quang4 mức (1,0 / 0,2 / 0,1 / 0,03)4 mức (1,0 / 0,2 / 0,1 / 0,03)Cố định (0,75)
Nguồn sángXenonXenonXenonLED
Màn hình cảm ứng7 inch7 inch7 inch4,3 inch
Đo mẫu vi thể tích⦿⦿⦿
Đo bằng cuvette⦿Chỉ OD600⦿
Đo quang (Photometric)⦿⦿⦿⦿
Phổ (Spectrum)⦿⦿
Động học (Kinetics)⦿⦿
Pin tích hợpTùy chọn

Khả năng đo lường

  • Axit nucleic: dsDNA, ssDNA, RNA, miRNA, tùy chỉnh theo người dùng
  • Protein (UV): BSA, SA, IgG, Human IgE, Lysozyme, OD1, hệ số hấp thụ phân tử, hệ số hấp thụ
  • Phương pháp xác định protein: Bradford, Biuret, BCA, Lowry
  • Các chế độ đo bổ sung: Động học (Kinetics), OD600, Đo quang (Photometric), Phổ (Spectrum), Tỷ lệ hấp thụ, Nồng độ, Định lượng

 

 

 

Tính năng

Phân tích toàn phổ

Phân tích toàn phổ

Dòng NanoQ Series được trang bị hệ thống quang phổ dạng mảng (array-based) với đèn flash xenon và cảm biến ảnh tuyến tính CMOS 2.048 điểm ảnh, cho phép thu nhận toàn bộ phổ hấp thụ trong dải UV-Vis (190–850 nm) chỉ trong vài giây.

Phép đo phổ tốc độ cao được kết hợp với các thuật toán xử lý dữ liệu tiên tiến, bao gồm phát hiện đỉnh và đáy phổ, hỗ trợ phân tích phổ chính xác và kết quả phân tích đáng tin cậy.

 

 

 

Bảo mật dữ liệu & Menu người dùng

 

            

Dòng NanoQ Series hỗ trợ quản lý dữ liệu an toàn thông qua đăng nhập người dùng với kiểm soát truy cập theo vai trò, cho phép phân quyền khác nhau cho từng người dùng.

Có thể tạo menu tùy chỉnh bằng cách kết hợp các chế độ đo thường dùng để nâng cao hiệu quả thao tác và sự tiện lợi. Người dùng có thể đăng ký tối đa hai menu tùy chỉnh, và các menu do người dùng khác tạo sẽ được bảo vệ khỏi việc xóa trái phép, đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu và tính nhất quán của hệ thống.

Giao diện chính được tổ chức thành bốn tab chính – Axit nucleic, Protein (UV), Xác định Protein và Khác – mang lại khả năng truy cập có cấu trúc và trực quan đến các chế độ đo.

Công nghệ hiệu chỉnh tạp chất

Công nghệ hiệu chỉnh tạp chất

Khác với các hệ thống truyền thống dựa trên tỷ lệ đơn bước sóng (A260/A280), dòng NanoQ Series phân tích toàn bộ phổ (220–350 nm) để tự động hiệu chỉnh các tạp chất, bao gồm:

  • Protein
  • Phenol
  • Muối guanidine
  • Thành phần dung dịch đệm (buffer)

Xác minh đồng thời nồng độ và độ tinh khiết mà không cần tính toán bổ sung hay chuẩn bị mẫu thêm.

 

NanoQ Series

 

Thông số kỹ thuật

Điểm khác biệt chính

 NanoQ PlusNanoQ
Hệ thống đo quangVi thể tích & CuvetteVi thể tích & Cuvette
Dải đo quang (Cuvette)0 đến 2 AKhông áp dụng
Dải hiển thị (Cuvette)0 đến 3 AKhông áp dụng
Dải phát hiện (Cuvette)0,2 – 150 ng/µl (dsDNA); 0,006 – 5 mg/mL (BSA); 0,003 – 2 mg/mL (IgG)Không áp dụng
Chiều cao tâm [Z-height] (Cuvette)8,5 mmKhông áp dụng
Loại cell (Cuvette)12,5 x 12,5 mm (kích thước ngoài)Không áp dụng

 

 

Thông số chung

Nguồn sángĐèn flash Xenon
Tuổi thọ đènLên đến 10 năm
Đầu dòCảm biến ảnh tuyến tính CMOS 2.048 điểm ảnh
Độ rộng dải phổ1,5 nm (FWHM tại Hg 253,7 nm)
Dải bước sóng190 đến 850 nm
Hiển thị bước sóng (cài đặt)1 nm
Độ chính xác bước sóng± 1 nm
Bước sóng hiệu chỉnh nền (baseline)Có thể chọn (190 đến 850 nm)
Độ chính xác đo quang0,002 AU (đường quang 1,0 mm) hoặc 1%
Độ chính xác hấp thụ3% (tại 0,97A ở 302 nm)
Thời gian đoDưới 8 giây
Thể tích mẫu tối thiểu (vi thể tích)1 μL
Chiều dài đường quang (vi thể tích)0,03 đến 1,0 mm
Dải đo quang (vi thể tích)0,02 đến 550 A (tương đương 10 mm)
Dải phát hiện (vi thể tích)2 – 27.500 ng/μL (dsDNA); 0,06 – 825 mg/mL (BSA); 0,03 – 400 mg/mL (IgG)
Vật liệu khoang đế (vi thể tích)Thép không gỉ 303 và sợi thạch anh
CPUBộ xử lý Octa Core ARM® Cortex™-A53
Phần mềm PCNanoQ Manager (P/W) * Windows 10 và 11
Hệ điều hành (OS)Android
Màn hìnhMàn hình cảm ứng 7 inch (độ phân giải 1280 x 800)
Tương thích găng tayTương thích với găng tay phòng thí nghiệm
Kích thước (R*S*C)216 mm x 290 mm x 165 mm
Khối lượng3,0 kg
Kết nối4 cổng USB-A, Ethernet, RS232
Bộ nhớ lưu trữ32 GB
Điện áp hoạt động12 V (DC)

 

 

Hỗ trợ

K LAB cung cấp đầy đủ tài liệu kỹ thuật đi kèm dòng sản phẩm NanoQ Series, bao gồm catalogue sản phẩm và hướng dẫn sử dụng (manual) bằng nhiều ngôn ngữ (Anh, Hàn, Trung), giúp người dùng lắp đặt và vận hành thiết bị đúng cách.

Ngoài ra, K LAB cung cấp các tài liệu ứng dụng (application notes) thực tế sử dụng dòng NanoQ, ví dụ: đo chỉ số chống nắng SPF (Sun Protection Factor) trên các dòng Alpha, POP và NanoQ; đánh giá hiệu năng đo protein theo phương pháp BSA trên dòng NanoQ (NanoQ Plus, NanoQ).

Đội ngũ kỹ thuật của K LAB cũng cung cấp hướng dẫn xử lý sự cố, ví dụ như cách vệ sinh khoang đế (pedestal) bằng dung dịch vệ sinh chuyên dụng cho dòng NanoQ, cùng với chế độ bảo hành và hỗ trợ sau bán hàng theo chính sách của hãng.

 
 
 
 
 
 
 
 
 

Hỏi đáp - Bình luận

SẢN PHẨM CÙNG PHÂN KHÚC GIÁ

SẢN PHẨM ĐÃ XEM

Thu gọn